Đã kết thúc
Đầy đủ

0 Bình luận

Nuke
16 - 11
ENCE Bảng điểm Nuke (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

28

16

5

+12

114

4:2

9

1

8.1

+34%

23

17

1

+6

83

6:1

5

0

7.0

+5%

17

13

4

+4

76

2:1

3

0

6.2

+15%

20

16

4

+4

73

1:3

4

0

6.1

+10%

15

19

5

-4

65

3:4

4

0

5.1

-16%

Tổng cộng

103

81

19

+22

409

16:11

25

1

6.5

+10%

Bravado Bảng điểm Nuke (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

21

23

4

-2

87

2:3

6

0

6.3

-16%

19

20

2

-1

69

1:3

6

1

5.8

-10%

14

19

3

-5

60

3:5

2

0

5.3

-5%

15

18

3

-3

56

2:4

3

1

5.1

+5%

12

23

5

-11

57

3:1

0

0

5.1

-38%

Tổng cộng

81

103

17

-22

329

11:16

17

2

5.5

-13%

Lợi thế đội Nuke (M1)

Kỷ lục Nuke

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Dust II

100%

Mirage

55%

Anubis

38%

Ancient

37%

Inferno

27%

Vertigo

16%

Overpass

10%

Nuke

1%

5 bản đồ gần nhất

Dust II

0%

0

0

Mirage

45%

11

14

fb
l
w
l
w

Anubis

38%

13

8

l
w
w
w
w

Ancient

63%

8

11

w
l
w
l
w

Inferno

33%

6

31

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

59%

17

3

w
w
w
l
l

Overpass

40%

10

24

fb
l
fb
w
l

Nuke

76%

17

1

w
w
w
w
w

5 bản đồ gần nhất

Dust II

100%

2

0

Mirage

100%

1

7

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

0%

0

3

fb

Ancient

100%

1

1

w

Inferno

60%

5

0

l
l
w

Vertigo

75%

4

0

l
w
w

Overpass

50%

2

2

l

Nuke

75%

4

3

w
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo