Đã kết thúc
1
Thống kê cơ bản

0 Bình luận

Case Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

72

51

15

+21

93

9:6

19

1

Ancient8.3

7.2

+20%

62

47

12

+15

81

15:11

17

0

Ancient6.5

6.6

+19%

50

44

11

+6

69

11:2

9

1

Ancient6.3

6.3

-1%

51

47

18

+4

72

3:7

12

0

Ancient5.2

5.9

+6%

38

49

17

-11

59

9:6

7

0

Ancient5.7

5.4

-2%

Tổng cộng

273

238

73

+35

373

47:32

64

2

Ancient6.4

6.3

+9%

Dusty Roots Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

58

53

16

+5

90

10:4

12

1

Ancient7.5

6.7

+3%

57

56

8

+1

80

6:14

14

1

Ancient7.2

5.9

+13%

41

55

19

-14

64

8:10

9

2

Ancient5.2

5.5

+13%

43

56

11

-13

59

2:10

13

4

Ancient4.7

5.3

+3%

38

54

7

-16

44

6:9

7

0

Ancient5.9

4.8

-2%

Tổng cộng

237

274

61

-37

336

32:47

55

8

Ancient6.1

5.6

+6%

Clash.gg 3 cases
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.3

5.7

Ancient-0.3

Vòng thắng

19

16

Ancient0

Giết

115

94

Ancient0

Sát thương

12.84K

10.83K

Ancient0

Kinh tế

1.81M

1.76M

Ancient-9750

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số kill AWP trên bản đồ

  •  Dust II

236.4849

Số kill M4A1 trên bản đồ

  •  Dust II

184.491

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:29s01:55s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:25s01:55s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:28s01:55s

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Dust II

40073

Điểm người chơi (vòng)

  •  Dust II

38761011

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Dust II

40073

Điểm người chơi (vòng)

  •  Dust II

35141011

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Dust II

39573

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm

Hiện tại không có thông tin liên quan đến lựa chọn bản đồ này
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Dust II

71%

Vertigo

59%

Mirage

56%

Inferno

47%

Nuke

9%

Ancient

5%

Anubis

0%

5 bản đồ gần nhất

Dust II

71%

7

5

w
w
l
w
w

Vertigo

59%

22

34

w
l
w
w
l

Mirage

56%

32

13

w
l
w
l
l

Inferno

47%

34

14

l
w
w
l
w

Nuke

58%

38

21

l
l
fb
w
l

Ancient

45%

40

24

w
w
w
l
w

Anubis

0%

0

82

fb
fb
fb
fb
fb

5 bản đồ gần nhất

Dust II

0%

1

0

Vertigo

0%

0

5

fb
fb
fb

Mirage

0%

5

0

l
l
l
l
l

Inferno

0%

3

4

fb
fb
l

Nuke

67%

3

1

w
l
w

Ancient

50%

8

0

l
l
w
l
w

Anubis

0%

2

2

l
l
Kết quả gần nhất
Thông tin
Phân tích trận đấu của Case vs Dusty Roots bởi đội ngũ Bo3.gg

Trong trận đấu CS2 giữa Case và Dusty Roots, một loạt các trận chiến hấp dẫn đã diễn ra với tỷ số 2-1, trên các bản đồ: Ancient, Inferno, Dust II, và chiến thắng thuộc về Case. MVP của trận đấu này là urban0.


Phân tích về Case

Đội Case đã giành được 43 trong tổng số 82 vòng, thể hiện khả năng kiểm soát và thích ứng với các tình huống khác nhau. Họ đã chiến thắng trên các bản đồ Inferno, Dust II. Họ cũng thành công trong việc đặt 7 bom trong trận đấu.


Những người chơi nổi bật của Case là urban0 với 72 mạng và nyezin với 62 mạng. Kỹ năng xuất sắc của họ đã đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng. Nhờ sự phối hợp ăn ý, đội đã gây ra 29770 tổng sát thương.


Ở phía phòng thủ, Case đã giữ vững thế trận, thành công trong việc phòng thủ 29 lần đặt bom. Sự phối hợp phòng thủ và kiểm soát địa điểm của họ là yếu tố then chốt.


Phân tích về Dusty Roots

Đội Dusty Roots đã giành được 39 trong tổng số 82 vòng, nhưng gặp khó khăn trong việc thích ứng với chiến thuật của đối thủ. Việc chiếm 1 điểm đặt bom trong trận đấu không giúp đội giành chiến thắng.


Những người chơi nổi bật của Dusty Roots là maxxkor với 58 mạng và alexeR với 57 mạng. 26612 tổng sát thương mà Dusty Roots gây ra không thể ngăn cản Case giành chiến thắng.


Ở phía phòng thủ, Dusty Roots gặp khó khăn trong việc giữ vững thế trận, chỉ thành công phòng thủ 28 lần đặt bom. Sự phối hợp phòng thủ của họ gặp nhiều thử thách, khiến việc duy trì kiểm soát địa điểm trở nên khó khăn.

Bình luận
Theo ngày