Dust II
9 - 16
Budapest Five Bảng điểm Dust II (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

21

19

4

+2

102

5:0

4

1

7.4

+1%

19

18

3

+1

72

0:5

6

1

5.8

0%

12

23

6

-11

71

4:2

2

0

5.5

-33%

13

18

2

-5

71

0:4

3

0

5.0

-5%

12

21

5

-9

50

3:3

2

0

4.7

-26%

Tổng cộng

77

99

20

-22

365

12:14

17

2

5.7

-13%

AVANGAR Bảng điểm Dust II (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

26

10

5

+16

114

3:1

5

1

8.3

+46%

26

14

2

+12

99

0:1

7

0

7.4

+35%

18

19

5

-1

85

4:2

6

0

6.3

+14%

17

17

5

0

78

4:4

5

0

5.9

-5%

11

18

5

-7

61

3:4

4

0

5.0

-19%

Tổng cộng

98

78

22

+20

436

14:12

27

1

6.6

+14%

Lợi thế đội Dust II (M0)

Kỷ lục Dust II

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Dust II
Dust II
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Overpass

62%

Ancient

50%

Vertigo

21%

Mirage

18%

Inferno

6%

Nuke

5%

Dust II

1%

5 bản đồ gần nhất

Overpass

13%

8

4

l
l
l

Ancient

0%

2

12

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

50%

4

9

fb
fb
w
fb
fb

Mirage

64%

22

0

w
w
w
l
w

Inferno

40%

15

4

l
w
l
w
l

Nuke

55%

11

3

fb
w
l
l
l

Dust II

44%

9

0

l
w
w
l

5 bản đồ gần nhất

Overpass

75%

8

4

l
w
w
l
w

Ancient

50%

4

13

fb
w
fb
fb
l

Vertigo

71%

7

8

fb
fb
fb
w
l

Mirage

82%

17

1

w
w
w
l
l

Inferno

46%

13

2

w
w
l
l
w

Nuke

50%

6

12

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

45%

11

7

l
w
l
w
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo