elimination phase / nhánh dưới / vòng 1

0 Bình luận

Đã kết thúc
1

0 Bình luận

lưu ý
Các số liệu thống kê được hiển thị ở đây dựa trên giá trị trung bình có trọng số mỗi phút trên tất cả các bản đồ, được điều chỉnh theo thời lượng trận đấu trung bình để ước tính hiệu suất trận đấu đầy đủ. Các chỉ số như K/D/A được tính theo trọng số dựa trên độ dài của mỗi bản đồ, vì vậy các trận đấu dài hơn có ảnh hưởng lớn hơn. Các chỉ số đã được chuẩn hóa (như GPM, XPM) hoặc tổng số (như Creep Score) được tính trung bình như nhau trên tất cả các bản đồ.
LYON Bảng điểm

GPM

HEAL

WARD (P/D)

4.2

3.1

6.2

69.5%

24.6K

14.5K

127

302

419

7K

16.3

/

9.7

4.2

2.1

3.5

51%

18.6K

13.8K

131

280

399

10.2K

10.4

/

5.9

3.5

5.6

6.6

70.8%

24.6K

13.2K

126

269

380

2.4K

13.9

/

10.4

2.4

3.5

8.0

68.8%

13.5K

11.9K

105

218

345

25.3K

10.4

/

12.1

0.3

3.1

11.8

78%

6.5K

8.1K

21

35

234

5.8K

60.7

/

10.1

100 Thieves Bảng điểm

GPM

HEAL

WARD (P/D)

5.9

2.1

6.6

75%

31.8K

15.8K

125

318

454

5.8K

15.6

/

6.9

4.9

3.5

8.3

75.3%

17.1K

13.4K

106

228

388

23.8K

11.1

/

12.1

3.5

3.8

10.4

78%

22.4K

14.9K

128

301

425

6.4K

11.5

/

9.4

2.8

2.8

7.6

55%

20.6K

14K

120

271

402

4.3K

7.6

/

7.3

0.3

3.1

13.2

81.5%

6.6K

8.9K

20

38

256

5.2K

61.1

/

19.1

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
3 - 0
3 - 1
3 - 2
2 - 3
KQ
1 - 3
0 - 3
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
  • LYON
    w
    l
    l
    w
    l
  • 100 Thieves
    w
    l
    l
    l
    l
Bình luận
Theo ngày