Dựa trên các bảng xếp hạng này, bạn có thể rút ra kết luận về những người chơi nào tốt hơn ở các chỉ số nhất định.
#
Người chơi
Đội
Số mạng
Số lần chết
Số hỗ trợ
Tỷ lệ tham gia tiêu diệt, %
Sát thương
GPM
Số bản đồ đã chơi
1
6.20
1.95
6.95
68.6%
25.3K
448.7
133
2
6.17
2.59
5.44
62.0%
30.4K
551.1
66
3
5.84
2.64
6.48
68.9%
28.8K
510.6
114
4
5.59
2.82
6.92
64.9%
26.9K
518.1
93
5
5.35
2.89
7.26
67.0%
18.6K
439.4
81
6
5.33
3.38
5.37
59.9%
24.6K
491.7
97
7
5.28
3.31
6.88
67.2%
24.8K
439.3
100
8
2.12
6.91
66.6%
22.8K
438.6
108
9
5.10
2.30
6.07
71.7%
27.5K
504.1
70
10
5.09
2.63
5.79
63.5%
25K
498.8
87
11
5.08
2.62
6.18
24.9K
510.5
71
12
2.94
63.2%
23K
429.7
95
13
3.48
7.94
65.9%
18.3K
426.7
84
14
5.01
4.91
65.1%
25.6K
508.7
77
15
5.00
3.18
6.21
59.8%
27.7K
510.3
80
16
4.99
6.27
62.9%
27.2K
493.2
67
17
4.96
7.54
65.2%
496.4
18
2.56
6.93
62.7%
23.7K
89
19
4.95
2.99
5.78
26.4K
479.5
73
20
4.93
2.72
5.15
63.3%
25.4K
484.2
74
21
4.88
3.08
7.17
62.5%
23.8K
436.7
22
5.55
66.8%
486.6
75
23
4.80
2.06
5.74
28.3K
516.4
24
4.78
1.93
5.12
27.1K
489.8
90
25
4.77
2.22
6.41
66.7%
505.5
96
26
4.70
2.33
6.69
67.9%
24.4K
491.4
27
4.68
4.04
7.03
60.1%
25.5K
429.2
68
28
4.65
3.14
61.2%
31.7K
521.1
29
4.63
2.08
8.43
16.7K
421.8
30
4.59
2.85
66.1%
26K
422.1
31
4.57
3.03
7.07
65.0%
17.8K
423.8
72
32
4.55
3.45
5.90
25.2K
487.6
33
4.53
65.3%
25.9K
493.0
34
4.52
5.18
23.4K
470.2
35
4.51
2.36
63.9%
436.1
85
36
4.49
3.26
6.32
66.5%
424.6
37
2.58
8.00
16.4K
422.0
38
4.48
2.51
6.04
64.0%
424.7
103
39
2.10
6.76
64.5%
508.0
40
4.47
3.33
6.80
61.6%
22.2K
480.5
79
Bộ lọc
Trận đấu hàng đầu sắp tới
Tin tức hàng đầu mới nhất
Gen.G Quét Sạch T1 Tại Sân Nhà T1 Trong Vòng 3-4 LCK 2026
Hanwha Life Esports Giành Vé Dự Vòng Playoffs LCK và World 2026 Sau Chiến Thắng Trước KT Rolster
Drew Levin Giải Thích Nguyên Nhân Sự Cố Kết Nối EU