rounds 3-5 / opening matches

0 Bình luận

Đã kết thúc
2

0 Bình luận

lưu ý
Các số liệu thống kê được hiển thị ở đây dựa trên giá trị trung bình có trọng số mỗi phút trên tất cả các bản đồ, được điều chỉnh theo thời lượng trận đấu trung bình để ước tính hiệu suất trận đấu đầy đủ. Các chỉ số như K/D/A được tính theo trọng số dựa trên độ dài của mỗi bản đồ, vì vậy các trận đấu dài hơn có ảnh hưởng lớn hơn. Các chỉ số đã được chuẩn hóa (như GPM, XPM) hoặc tổng số (như Creep Score) được tính trung bình như nhau trên tất cả các bản đồ.
DRX Challengers Bảng điểm

GPM

HEAL

WARD (P/D)

5.5

2.0

3.7

73.7%

19.7K

12.3K

129

264

426

4.8K

12.4

/

8.3

2.9

2.9

4.6

77.7%

11.7K

10.4K

102

189

362

20.2K

9.8

/

6.3

2.3

2.0

5.7

67%

16.2K

11.5K

128

262

400

3.4K

10.3

/

5.7

0.9

2.0

2.9

44.7%

11.8K

9.3K

108

211

325

7.5K

14.7

/

2.3

0.0

1.7

9.2

82%

5.6K

6.6K

26

37

230

6.9K

56.9

/

12.4

T1 Esports Academy Bảng điểm

GPM

HEAL

WARD (P/D)

4.0

1.4

3.7

68.7%

22.9K

13.4K

129

279

467

4K

13.8

/

8.9

2.6

1.4

6.0

80.3%

11.3K

11.4K

107

208

397

22.1K

10.1

/

10.6

2.3

2.9

4.3

60%

20K

11.6K

126

250

403

6.6K

8.9

/

4.6

1.4

4.0

4.6

52.3%

17.2K

11.1K

129

248

389

3.2K

8.3

/

4

0.3

2.0

7.5

70%

4.8K

7.2K

24

33

251

4.9K

62.7

/

11.8

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
2 - 1
Kết quả
1 - 2
0 - 2
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
  • DRX Challengers
    w
    l
    w
    l
    w
  • T1 Esports Academy
    w
    w
    w
    w
    w
Bình luận
Theo ngày