ALTERNATE aTTaX Ruby

ATN Ruby

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

155.1

183.8

Số lần giết

3.28

3.94

Số lần chết

3.79

3.06

Số lần giết mở

0.439

0.625

Đấu súng

2.66

3.26

Chi phí giết

5029

3559

Bản đồ 6 tháng qua

Breeze

50%

4

w
l
l
w

45%

52%

Summit

50%

6

w
l
l
l
w

53%

47%

Split

45%

11

w
w
l
w
l

45%

49%

Haven

29%

7

l
w
l
l
l

38%

44%

Sunset

29%

7

w
w
l
l
l

46%

39%

Lotus

21%

14

l
l
l
w
l

40%

40%

Ascent

0%

1

l

44%

33%

Bind

0%

3

l
l
l

28%

40%

Pearl

0%

2

l
l

46%

7%

Tỷ lệ thắng kinh tế