ALTERNATE aTTaX Ruby

ATN Ruby

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

134.2

157.5

Số lần giết

3.3

3.94

Số lần chết

3.8

3.06

Số lần giết mở

0.45

0.625

Đấu súng

2.65

3.26

Chi phí giết

5024

3051

Bản đồ 6 tháng qua

Split

50%

10

l
w
w
l
w

47%

51%

Breeze

50%

4

w
l
l
w

45%

52%

Summit

40%

5

w
l
l
l
w

50%

44%

Sunset

33%

6

w
w
l
l
l

52%

37%

Haven

29%

7

l
w
l
l
l

38%

44%

Lotus

15%

13

l
l
l
w
l

38%

39%

Ascent

0%

1

l

44%

33%

Bind

0%

3

l
l
l

28%

40%

Pearl

0%

2

l
l

46%

7%

Tỷ lệ thắng kinh tế