cs2-skin-english

ALTERNATE aTTaX Ruby

ATN Ruby

Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

156.7

183.8

Số lần giết

3.31

3.94

Số lần chết

3.76

3.06

Số lần giết mở

0.452

0.625

Đấu súng

2.65

3.26

Chi phí giết

5021

3559

Bản đồ 6 tháng qua

Summit

57%

7

l
l
w
w
w

57%

46%

Breeze

50%

4

w
l
l
w

45%

52%

Split

42%

12

w
l
w
l
l

44%

50%

Haven

29%

7

l
w
l
l
l

38%

44%

Sunset

29%

7

w
l
l
l
l

46%

39%

Lotus

20%

15

l
w
l
w
l

41%

38%

Ascent

0%

1

l

44%

33%

Bind

0%

3

l
l
l

28%

40%

Pearl

0%

2

l
l

46%

7%

Tỷ lệ thắng kinh tế