Jade
Jade Kembitzky
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
201
287.9
Số lần giết
0.72
1.07
Số lần chết
0.72
0.45
Số lần giết mở
0.076
0.190
Đấu súng
0.53
0.81
Chi phí giết
4744
3093
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Jade
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Breeze
245.4
5
0.85
156
Abyss
240.8
5
0.84
153
Fracture
235.5
1
0.79
147
Haven
221.3
19
0.76
148
Bind
220.6
15
0.79
139
Lotus
218.2
18
0.77
139
Pearl
210.0
9
0.74
134
Split
203.0
11
0.77
135
Sunset
173.5
4
0.61
117
Ascent
146.0
1
0.45
91
Lịch sử chuyển nhượng của Jade
Jade
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026



