Urango

Victor Rodrigues

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

183.6

244.9

Số lần giết

0.64

0.85

Số lần chết

0.74

0.54

Số lần giết mở

0.087

0.132

Đấu súng

0.52

0.78

Chi phí giết

5764

4371

Bản đồ 6 tháng qua

Fracture

222.1

4

0.82
145

Split

198.6

34

0.69
130

Ascent

198.1

27

0.69
132

Bind

184.0

17

0.63
123

Lotus

182.1

19

0.65
121

Pearl

181.5

12

0.63
123

Icebox

179.8

20

0.64
117

Haven

177.7

21

0.60
120

Breeze

174.8

11

0.61
113

Sunset

164.8

10

0.57
109