Terrox
Timon Mehdic
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
213.2
278.6
Số lần giết
0.73
0.95
Số lần chết
0.69
0.47
Số lần giết mở
0.093
0.138
Đấu súng
0.48
0.69
Chi phí giết
4715
3056
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Terrox
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Split
242.6
14
0.82
163
Lotus
209.4
8
0.71
138
Bind
203.1
11
0.71
134
Fracture
200.8
6
0.69
130
Ascent
197.9
3
0.72
139
Haven
192.8
16
0.69
127
Pearl
191.5
6
0.66
132
Sunset
183.6
7
0.64
123
Icebox
173.7
3
0.60
126
Breeze
160.7
2
0.55
109
Lịch sử chuyển nhượng của Terrox
Terrox
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024



