cs2-skin-english

Sephiroth

Chinnakrit Phoojaroen

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

197.7

258.7

Số lần giết

0.71

1.00

Số lần chết

0.7

0.55

Số lần giết mở

0.106

0.208

Đấu súng

0.62

0.85

Chi phí giết

4768

3356

Bản đồ 6 tháng qua

Fracture

266.8

3

1.00
167

Pearl

223.1

22

0.80
142

Bind

220.0

27

0.78
143

Icebox

214.8

20

0.74
141

Split

214.3

26

0.76
141

Haven

211.3

34

0.76
137

Lotus

208.0

23

0.75
132

Breeze

199.5

7

0.74
131

Ascent

197.0

29

0.70
129

Sunset

195.7

13

0.69
125