Sayonara
Ștefan Mîtcu
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
199
292.1
Số lần giết
0.73
1.07
Số lần chết
0.63
0.46
Số lần giết mở
0.079
0.200
Đấu súng
0.54
0.81
Chi phí giết
5108
3461
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Icebox
273.4
10
0.99
178
Split
244.5
26
0.87
164
Lotus
243.8
21
0.89
160
Haven
231.5
25
0.84
153
Pearl
230.0
13
0.83
151
Breeze
224.2
15
0.82
147
Sunset
215.8
6
0.75
146
Ascent
209.5
14
0.74
143
Bind
196.0
9
0.66
134
Fracture
195.8
3
0.68
130
Lịch sử chuyển nhượng của Sayonara
Sayonara
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2022




