rezq
Eda Naz Akçocuk
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
211
287.4
Số lần giết
0.73
1.03
Số lần chết
0.75
0.64
Số lần giết mở
0.124
0.171
Đấu súng
0.57
0.84
Chi phí giết
4998
3740
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến rezq
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Bind
237.8
24
0.85
153
Icebox
234.1
11
0.86
149
Sunset
222.1
13
0.76
144
Breeze
219.4
18
0.78
140
Pearl
219.1
12
0.80
143
Haven
217.6
44
0.77
142
Split
215.7
31
0.79
140
Lotus
209.2
32
0.72
138
Ascent
191.2
13
0.65
129
Fracture
171.4
7
0.58
112
Lịch sử chuyển nhượng của rezq
rezq
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023




