qpert
Mateja Mijović
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
149.6
211.9
Số lần giết
0.51
0.78
Số lần chết
0.72
0.64
Số lần giết mở
0.053
0.129
Đấu súng
0.47
0.70
Chi phí giết
6625
4536
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Icebox
170.1
6
0.57
111
Lotus
167.6
35
0.58
110
Bind
167.3
5
0.58
108
Haven
165.9
17
0.57
112
Sunset
162.4
19
0.57
106
Fracture
161.7
4
0.51
107
Ascent
157.6
22
0.55
101
Split
156.8
23
0.55
102
Pearl
153.1
10
0.54
99
Breeze
132.0
3
0.47
83
Lịch sử chuyển nhượng của qpert
qpert
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
2022




