cs2-skin-english

qpert

Mateja Mijović

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

149.6

211.9

Số lần giết

0.51

0.78

Số lần chết

0.72

0.64

Số lần giết mở

0.053

0.129

Đấu súng

0.47

0.70

Chi phí giết

6625

4536

Bản đồ 6 tháng qua

Icebox

170.1

6

0.57
111

Lotus

167.6

35

0.58
110

Bind

167.3

5

0.58
108

Haven

165.9

17

0.57
112

Sunset

162.4

19

0.57
106

Fracture

161.7

4

0.51
107

Ascent

157.6

22

0.55
101

Split

156.8

23

0.55
102

Pearl

153.1

10

0.54
99

Breeze

132.0

3

0.47
83