PROFEK
Dawid Święć
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
177.1
244.1
Số lần giết
0.64
0.97
Số lần chết
0.64
0.43
Số lần giết mở
0.07
0.128
Đấu súng
0.47
0.69
Chi phí giết
5750
3758
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
237.8
8
0.87
148
Icebox
220.8
22
0.79
148
Bind
212.4
24
0.77
139
Haven
202.8
33
0.75
130
Sunset
201.7
18
0.72
134
Ascent
200.5
33
0.72
130
Lotus
198.6
42
0.73
130
Pearl
185.4
18
0.65
126
Split
166.1
30
0.59
111
Breeze
162.7
15
0.59
106
Lịch sử chuyển nhượng của PROFEK
PROFEK
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023



