PROFEK
Dawid Święć
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
199.7
244.8
Số lần giết
0.71
0.90
Số lần chết
0.66
0.49
Số lần giết mở
0.074
0.122
Đấu súng
0.54
0.74
Chi phí giết
5132
4058
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
227.0
6
0.84
142
Icebox
220.8
22
0.79
148
Bind
218.8
18
0.79
143
Lotus
211.0
31
0.78
138
Haven
202.6
18
0.77
127
Ascent
201.5
27
0.72
130
Sunset
197.8
16
0.70
131
Abyss
196.1
5
0.70
137
Split
181.6
16
0.65
122
Pearl
176.8
11
0.61
122
Lịch sử chuyển nhượng của PROFEK
PROFEK
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023






