naTz

Jonathan Adiputra

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

189.5

235.3

Số lần giết

0.66

0.88

Số lần chết

0.75

0.65

Số lần giết mở

0.093

0.213

Đấu súng

0.58

0.81

Chi phí giết

5374

4099

Bản đồ 6 tháng qua

Icebox

264.0

5

0.92
164

Bind

214.0

8

0.74
134

Lotus

201.1

6

0.70
129

Haven

190.4

17

0.65
127

Sunset

190.0

4

0.71
126

Ascent

186.9

8

0.66
125

Pearl

185.7

6

0.61
119

Fracture

183.0

5

0.64
120

Split

176.3

4

0.62
121

Breeze

170.6

3

0.62
108