Moothie
Seung-woo Yoo
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
182.4
243.8
Số lần giết
0.62
0.91
Số lần chết
0.66
0.33
Số lần giết mở
0.08
0.267
Đấu súng
0.57
0.88
Chi phí giết
5757
4064
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Moothie
Tất cả tin tứcBản đồ 6 tháng qua
Icebox
210.9
5
0.73
139
Lotus
207.2
17
0.76
131
Fracture
200.0
10
0.72
126
Sunset
190.3
6
0.69
126
Haven
188.1
26
0.64
128
Ascent
186.9
21
0.63
124
Bind
183.7
8
0.62
122
Pearl
179.7
11
0.62
117
Split
177.5
14
0.63
117
Breeze
168.3
6
0.55
114
Lịch sử chuyển nhượng của Moothie
Moothie
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022




