moobs

Gabriel Powell

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

202.4

243.4

Số lần giết

0.7

0.83

Số lần chết

0.7

0.62

Số lần giết mở

0.126

0.188

Đấu súng

0.54

0.71

Chi phí giết

4875

4121

Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ

Hiện tại không có tin tức liên quan đến moobs

Tất cả tin tức
Bản đồ 6 tháng qua

Breeze

231.8

4

0.80
155

Sunset

208.7

13

0.72
136

Haven

205.4

19

0.73
136

Fracture

205.2

8

0.74
131

Pearl

197.6

20

0.71
130

Bind

194.9

12

0.68
125

Ascent

191.4

16

0.66
122

Lotus

185.6

26

0.64
123

Split

178.0

8

0.61
117

Icebox

177.0

9

0.62
121