MaKo
Myeong-kwan Kim
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
183
226.3
Số lần giết
0.63
0.74
Số lần chết
0.7
0.57
Số lần giết mở
0.078
0.163
Đấu súng
0.52
0.65
Chi phí giết
5568
4133
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Fracture
234.2
22
0.79
153
Icebox
222.2
21
0.75
144
Split
206.9
35
0.73
137
Ascent
195.8
38
0.68
126
Lotus
192.5
49
0.67
124
Haven
190.7
48
0.65
122
Pearl
189.5
24
0.65
125
Bind
189.3
38
0.64
126
Breeze
187.3
16
0.67
121
Sunset
168.7
21
0.58
111
Lịch sử chuyển nhượng của MaKo
MaKo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2021




