Lyda
İlayda Güzeldere
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
202
237.7
Số lần giết
0.72
0.85
Số lần chết
0.7
0.47
Số lần giết mở
0.065
0.113
Đấu súng
0.56
0.69
Chi phí giết
5021
4159
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Sunset
226.8
6
0.86
144
Split
216.8
21
0.78
147
Lotus
203.1
38
0.74
135
Icebox
197.5
7
0.68
129
Haven
195.9
42
0.69
133
Breeze
184.5
13
0.66
131
Ascent
182.1
11
0.63
124
Pearl
179.7
17
0.63
122
Bind
169.1
14
0.61
115
Fracture
168.5
5
0.61
119
Lịch sử chuyển nhượng của Lyda
Lyda
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021



