killua
Taned Teerasawad
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
175.2
267.0
Số lần giết
0.61
0.97
Số lần chết
0.7
0.56
Số lần giết mở
0.058
0.083
Đấu súng
0.53
0.77
Chi phí giết
6040
3738
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Sunset
210.8
9
0.74
143
Ascent
210.5
25
0.75
139
Lotus
207.5
26
0.75
136
Split
200.0
23
0.72
132
Pearl
199.5
20
0.71
131
Fracture
198.6
12
0.70
126
Bind
190.7
24
0.70
129
Icebox
190.3
20
0.69
130
Haven
189.6
39
0.68
126
Breeze
179.9
9
0.63
118
Lịch sử chuyển nhượng của killua
killua
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2021



