killua

Taned Teerasawad

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

183.3

267.0

Số lần giết

0.63

0.97

Số lần chết

0.7

0.52

Số lần giết mở

0.061

0.083

Đấu súng

0.55

0.79

Chi phí giết

5716

3738

Bản đồ 6 tháng qua

Sunset

213.4

11

0.75
145

Ascent

210.5

25

0.75
139

Lotus

206.8

28

0.75
135

Split

199.8

24

0.72
132

Pearl

199.5

20

0.71
131

Fracture

198.6

12

0.70
126

Bind

190.7

24

0.70
129

Icebox

190.3

20

0.69
130

Haven

188.8

41

0.67
125

Breeze

175.9

10

0.62
115