cs2-skin-english

Izzy

Baran Yılmaz

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

206.9

252.3

Số lần giết

0.74

0.91

Số lần chết

0.72

0.50

Số lần giết mở

0.177

0.349

Đấu súng

0.46

0.66

Chi phí giết

5406

4556

Bản đồ 6 tháng qua

Icebox

266.7

18

0.98
168

Pearl

233.4

36

0.84
146

Sunset

232.7

28

0.81
147

Lotus

229.2

41

0.82
151

Bind

225.6

19

0.79
142

Ascent

224.9

26

0.81
143

Split

224.0

44

0.81
143

Haven

222.8

44

0.78
143

Breeze

214.9

4

0.78
132

Fracture

207.3

24

0.73
137