Hermes

Ahn Byeong-wook

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

179.3

211.8

Số lần giết

0.63

0.76

Số lần chết

0.7

0.59

Số lần giết mở

0.107

0.238

Đấu súng

0.48

0.64

Chi phí giết

5702

4604

Bản đồ 6 tháng qua

Lotus

216.5

31

0.76
140

Sunset

213.4

10

0.72
135

Bind

211.5

19

0.77
132

Fracture

207.0

12

0.71
136

Pearl

199.6

16

0.69
129

Icebox

196.0

16

0.67
126

Ascent

192.6

38

0.67
126

Haven

190.6

39

0.68
125

Split

184.9

18

0.66
116

Breeze

180.6

8

0.63
117