Glance

Anastasia Anisimova

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

180.5

253.5

Số lần giết

0.65

1.06

Số lần chết

0.67

0.36

Số lần giết mở

0.043

0.071

Đấu súng

0.47

0.73

Chi phí giết

5651

3813

Bản đồ 6 tháng qua

Sunset

199.7

21

0.71
134

Split

196.9

38

0.70
126

Haven

191.1

60

0.68
128

Lotus

189.0

54

0.69
125

Breeze

183.3

14

0.67
122

Pearl

176.9

16

0.63
114

Ascent

175.5

29

0.62
113

Bind

174.9

40

0.65
118

Icebox

173.9

8

0.61
119

Fracture

171.8

14

0.59
111