dods

Caue Fernandes

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

223.2

366.1

Số lần giết

0.83

1.44

Số lần chết

0.69

0.50

Số lần giết mở

0.208

0.378

Đấu súng

0.56

1.00

Chi phí giết

4453

1900

Bản đồ 6 tháng qua

Sunset

318.4

11

1.13
202

Icebox

286.6

15

1.02
185

Fracture

284.3

4

1.05
174

Lotus

284.1

25

1.02
186

Split

270.2

21

0.96
179

Haven

268.2

23

0.97
171

Ascent

257.4

11

0.95
161

Pearl

255.3

9

0.95
167

Breeze

240.8

2

1.53
155

Bind

238.6

19

0.85
152