Darker
Sebastián Castro Cicuamia
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
178.7
253.5
Số lần giết
0.62
0.81
Số lần chết
0.7
0.60
Số lần giết mở
0.063
0.140
Đấu súng
0.49
0.69
Chi phí giết
5757
4331
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Pearl
222.9
17
0.79
147
Bind
219.3
19
0.79
140
Fracture
217.3
17
0.80
138
Icebox
215.2
7
0.76
144
Lotus
210.3
46
0.77
136
Split
208.4
25
0.72
138
Ascent
207.9
28
0.73
137
Sunset
201.6
28
0.72
131
Haven
195.0
42
0.71
128
Breeze
184.7
11
0.64
123
Lịch sử chuyển nhượng của Darker
Darker
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022




