Crewen
Eren Sargın
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
185.4
221.6
Số lần giết
0.67
0.81
Số lần chết
0.71
0.60
Số lần giết mở
0.082
0.172
Đấu súng
0.6
0.77
Chi phí giết
4636
3931
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Split
203.7
24
0.72
136
Pearl
203.5
22
0.74
136
Haven
199.9
47
0.71
133
Breeze
199.4
14
0.71
133
Icebox
190.4
5
0.67
132
Ascent
183.0
12
0.66
122
Abyss
181.9
14
0.65
123
Sunset
180.3
20
0.64
123
Lotus
178.6
41
0.64
120
Fracture
165.1
4
0.60
105
Lịch sử chuyển nhượng của Crewen
Crewen
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022




