Conir

Constanza Reyes

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

207.4

276.5

Số lần giết

0.74

1.00

Số lần chết

0.6

0.30

Số lần giết mở

0.078

0.207

Đấu súng

0.61

0.91

Chi phí giết

4827

3833

Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua

Fracture

245.8

5

0.88
167

Pearl

238.6

11

0.83
156

Split

230.8

15

0.83
147

Icebox

219.9

18

0.79
146

Ascent

219.9

16

0.81
143

Abyss

218.3

2

0.74
159

Bind

212.4

13

0.73
140

Sunset

212.3

15

0.76
140

Lotus

208.5

28

0.78
136

Haven

206.4

23

0.73
135