cNed
Mehmet Yağız İpek
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
194.1
259.0
Số lần giết
0.7
0.96
Số lần chết
0.74
0.66
Số lần giết mở
0.127
0.227
Đấu súng
0.51
0.69
Chi phí giết
5459
4305
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Pearl
243.6
12
0.88
160
Icebox
240.1
8
0.85
157
Sunset
238.3
16
0.82
158
Bind
224.1
18
0.80
147
Lotus
215.5
30
0.73
144
Ascent
213.5
17
0.74
137
Split
213.2
25
0.77
142
Fracture
204.7
10
0.73
133
Haven
204.2
12
0.71
136
Breeze
193.0
5
0.71
126
Lịch sử chuyển nhượng của cNed
cNed
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022



