Cloud

Kirill Nehozhin

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

181.8

245.7

Số lần giết

0.63

0.82

Số lần chết

0.69

0.57

Số lần giết mở

0.074

0.111

Đấu súng

0.48

0.70

Chi phí giết

5724

4520

Bản đồ 6 tháng qua

Icebox

217.7

12

0.77
147

Fracture

215.4

4

0.76
145

Sunset

212.7

21

0.74
142

Ascent

212.1

29

0.73
144

Split

205.1

32

0.72
139

Lotus

204.5

34

0.73
133

Pearl

198.1

18

0.68
132

Haven

194.5

34

0.68
132

Bind

193.3

23

0.69
125

Breeze

192.0

12

0.64
136