brawk
Brock Somerhalder
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
200.1
267.9
Số lần giết
0.67
0.95
Số lần chết
0.65
0.54
Số lần giết mở
0.071
0.118
Đấu súng
0.48
0.65
Chi phí giết
5405
3877
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Ascent
210.9
22
0.68
144
Haven
209.6
44
0.73
143
Icebox
208.7
15
0.74
143
Lotus
207.0
45
0.73
134
Sunset
202.1
11
0.66
139
Pearl
200.5
34
0.69
138
Breeze
200.3
23
0.69
139
Split
181.7
21
0.61
122
Fracture
178.1
16
0.63
116
Bind
176.6
15
0.62
117
Lịch sử chuyển nhượng của brawk
brawk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2021



