Avez

Hazem Khaled

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

179

249.3

Số lần giết

0.63

0.89

Số lần chết

0.66

0.44

Số lần giết mở

0.068

0.106

Đấu súng

0.47

0.69

Chi phí giết

5717

4304

Bản đồ 6 tháng qua

Split

225.8

35

0.78
150

Ascent

223.8

39

0.78
148

Bind

223.4

25

0.79
144

Lotus

212.5

48

0.75
139

Sunset

209.5

23

0.76
139

Pearl

208.5

23

0.74
133

Icebox

208.4

25

0.74
135

Haven

199.7

36

0.68
131

Breeze

181.9

6

0.63
121

Fracture

168.9

9

0.60
114