Avez

Hazem Khaled

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Top

ACS

188.1

249.3

Số lần giết

0.67

0.89

Số lần chết

0.63

0.44

Số lần giết mở

0.065

0.106

Đấu súng

0.49

0.69

Chi phí giết

5431

4304

Bản đồ 6 tháng qua

Split

225.8

35

0.78
150

Bind

223.4

25

0.79
144

Ascent

223.1

40

0.78
148

Lotus

210.2

51

0.74
138

Pearl

208.5

23

0.74
133

Icebox

208.4

25

0.74
135

Sunset

207.2

24

0.76
137

Haven

203.7

38

0.69
134

Breeze

181.9

6

0.63
121

Fracture

168.9

9

0.60
114