alym
Torogul Baidyldaev
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
197.8
270.0
Số lần giết
0.68
0.98
Số lần chết
0.75
0.61
Số lần giết mở
0.159
0.214
Đấu súng
0.62
0.95
Chi phí giết
5187
3610
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Pearl
260.4
14
0.92
162
Icebox
244.5
2
0.84
168
Sunset
244.2
7
0.86
153
Ascent
243.3
10
0.85
156
Abyss
234.2
10
0.85
146
Lotus
228.4
14
0.79
145
Bind
217.3
10
0.77
142
Split
212.3
15
0.72
136
Haven
210.0
22
0.71
134
Breeze
199.8
9
0.71
127




