al0rante
Felix Brandl
Trận đấu
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Top
ACS
198.4
260.9
Số lần giết
0.72
0.90
Số lần chết
0.72
0.64
Số lần giết mở
0.084
0.129
Đấu súng
0.68
1.05
Chi phí giết
4501
3163
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Bản đồ 6 tháng qua
Lotus
225.2
32
0.82
148
Bind
223.8
35
0.81
149
Split
222.3
41
0.80
149
Sunset
222.1
21
0.81
149
Haven
221.1
39
0.81
146
Breeze
218.4
6
0.79
146
Icebox
211.9
13
0.78
144
Ascent
205.4
32
0.76
135
Pearl
196.0
16
0.71
136
Fracture
182.7
10
0.67
123
Lịch sử chuyển nhượng của al0rante
al0rante
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2024
2023



