YFP Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

Omen

46

40

35

+6

130

4:9

13

1

Haven301

213

+11%

JettRaze

46

44

9

+2

137

6:12

12

0

Haven172

205

-4%

SovaBreach

37

39

14

-2

112

8:8

10

1

Haven101

181

+9%

BreachDeadlockGekko

33

43

22

-10

106

3:2

8

0

Haven154

164

-7%

Cypher

31

45

18

-14

96

6:3

3

0

Haven175

151

-16%

Tổng cộng

193

211

98

-18

581

27:34

46

2

Haven181

183

-2%

M80 Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

JettYoru

55

42

7

+13

165

11:11

15

0

Haven210

258

+6%

Omen

53

41

21

+12

142

8:5

13

1

Haven290

234

0%

BreachDeadlock

37

35

24

+2

115

4:3

10

2

Haven181

179

0%

SovaGekko

37

37

17

0

121

5:2

7

0

Haven201

175

+2%

KilljoyCypher

29

38

10

-9

97

6:6

7

0

Haven147

143

-14%

Tổng cộng

211

193

79

+18

640

34:27

52

3

Haven206

198

-1%

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Lợi thế đội

Bản đồ

ACS

183

198

Haven25

Vòng thắng

26

35

Haven4

Giết

193

211

Haven10

Sát thương

35.43K

39.01K

Haven1882

Kinh tế

1.05M

1.14M

Haven45200

Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Split

100%

Bind

50%

Haven

50%

Breeze

33%

Icebox

30%

Ascent

17%

Sunset

15%

Lotus

10%

5 bản đồ gần nhất

Split

0%

2

l
l

Bind

50%

2

l
w

Haven

50%

2

w

Breeze

0%

0

Icebox

50%

2

w
l

Ascent

67%

6

l
l
w
w
w

Sunset

25%

8

l
l
w
w
l

Lotus

50%

4

w
l
l
w

5 bản đồ gần nhất

Split

100%

1

w

Bind

0%

0

Haven

100%

1

Breeze

33%

3

w
l
l

Icebox

80%

5

w
w
w
l
w

Ascent

50%

6

w
l
l
w
w

Sunset

40%

5

w
l
l
l

Lotus

60%

5

w
l
w
l
w
Bình luận
Theo ngày