S8UL Esports Bảng điểm Ascent (M1)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

MVP

Yoru

23

18

4

+5

172

3:0

6

0

271

+10%

Omen

18

15

7

+3

143

4:2

5

0

225

+6%

Cypher

15

17

6

-2

131

4:3

5

0

193

-14%

Deadlock

14

15

5

-1

125

0:2

4

0

170

-1%

Sova

13

15

4

-2

109

2:3

3

0

164

-6%

Tổng cộng

83

80

26

+3

680

13:10

23

0

205

-1%

Velocity Gaming Bảng điểm Ascent (M1)

+/-

VÒNG ĐẤU ACS

Omen

21

12

9

+9

142

0:2

7

1

232

+6%

Jett

18

18

6

0

154

6:5

5

1

227

-4%

Cypher

18

20

5

-2

139

2:2

5

0

215

-17%

Sova

12

17

7

-5

99

0:3

3

0

156

-16%

KAY/O

11

16

14

-5

101

2:1

2

0

149

-19%

Tổng cộng

80

83

41

-3

635

10:13

22

2

196

-10%

Lợi thế đội Ascent (M1)
Bình luận
Theo ngày