Nongshim RedForce Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

KilljoyViper

54

41

14

+13

172

3:6

18

4

Ascent232

262

+11%

JettRaze

44

43

20

+1

154

13:10

8

1

Ascent178

233

-2%

KAY/OSageBreach

43

36

29

+7

128

2:3

8

1

Ascent198

197

+9%

SovaSkyeFade

39

42

19

-3

128

5:5

7

0

Ascent201

196

-1%

OmenBrimstone

38

39

26

-1

106

6:5

9

3

Ascent226

181

-1%

Tổng cộng

218

201

108

+17

688

29:29

50

9

Ascent207

214

+3%

CNJ Esports Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

MVP

JettRaze

55

46

13

+9

201

7:8

15

1

Ascent284

283

+30%

KilljoySageCypher

45

38

12

+7

130

7:2

12

2

Ascent186

207

+2%

Skye

41

39

27

+2

134

3:5

8

1

Ascent232

204

-3%

AstraBrimstone

40

41

25

-1

129

4:4

11

1

Ascent168

202

-5%

KAY/OViperFade

30

49

21

-19

109

8:10

7

0

Ascent161

165

-10%

Tổng cộng

211

213

98

-2

703

29:29

53

5

Ascent206

212

+3%

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Lợi thế đội

Bản đồ

ACS

214

212

Ascent1

Vòng thắng

31

27

Ascent3

Giết

218

211

Ascent7

Sát thương

39.91K

40.77K

Ascent-820

Kinh tế

1.01M

983.9K

Ascent-5700

Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Bind

33%

Ascent

17%

Haven

17%

Fracture

0%

Breeze

0%

Pearl

0%

Icebox

0%

5 bản đồ gần nhất

Bind

67%

3

w
w

Ascent

67%

3

w
l

Haven

57%

7

l
w
l
w
l

Fracture

0%

3

l
l
l

Breeze

0%

0

Pearl

0%

0

Icebox

0%

1

l

5 bản đồ gần nhất

Bind

100%

2

w

Ascent

50%

4

w
w
l

Haven

40%

5

w
l
l
w

Fracture

0%

1

l

Breeze

0%

1

l

Pearl

0%

3

l
l
l

Icebox

0%

0

Bình luận
Theo ngày