FOKUS Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

MVP

RazeSageJett

45

40

12

+5

155

14:6

10

0

Lotus350

234

-6%

ViperOmen

38

40

16

-2

123

5:4

10

0

Lotus144

183

-8%

KilljoyCypher

34

46

10

-12

116

6:3

9

0

Lotus275

175

-18%

FadeKAY/O

28

42

21

-14

101

3:7

8

0

Lotus110

144

-22%

OmenGekkoSova

26

40

18

-14

83

3:5

5

1

Lotus141

130

-18%

Tổng cộng

171

208

77

-37

578

31:25

42

1

Lotus204

173

-14%

ALTERNATE aTTaX Bảng điểm

+/-

BẢN ĐỒ ACS

BreachGekkoKAY/O

50

32

16

+18

140

4:6

12

1

Lotus103

223

+30%

Omen

41

36

27

+5

138

5:2

8

1

Lotus273

212

+9%

SovaKAY/O

43

37

16

+6

144

4:6

12

0

Lotus224

209

+2%

RazeJett

42

30

5

+12

129

8:10

9

0

Lotus142

194

+2%

KilljoyCypher

32

37

12

-5

118

5:8

8

1

Lotus133

160

-6%

Tổng cộng

208

172

76

+36

669

26:32

49

3

Lotus175

199

+8%

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Lợi thế đội

Bản đồ

ACS

173

199

Lotus29

Vòng thắng

23

34

Lotus5

Giết

171

208

Lotus13

Sát thương

32.92K

38.17K

Lotus2056

Kinh tế

956.6K

1.07M

Lotus6600

Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Bind

80%

Breeze

50%

Icebox

50%

Ascent

27%

Lotus

21%

Split

14%

Sunset

0%

5 bản đồ gần nhất

Bind

80%

5

w
w
w
w
l

Breeze

50%

2

w
l

Icebox

50%

2

w
l

Ascent

60%

5

w
w
w
l

Lotus

50%

8

l
l
l
w
l

Split

57%

7

w
l
w
w
w

Sunset

50%

6

l
w
l
w
w

5 bản đồ gần nhất

Bind

0%

1

l

Breeze

0%

2

l
l

Icebox

0%

4

l
l
l
l

Ascent

33%

6

l
w
l
l
l

Lotus

71%

7

w
w
l
w
w

Split

43%

7

l
l
l
w
l

Sunset

50%

6

l
l
l
w
w
Bình luận
Theo ngày