Perfect World CS Challenge Series 1: Closed Qualifier
сер 25 - сер 28
Tin tức giải đấu
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Perfect World CS Challenge Series 1: Closed Qualifier
Tất cả tin tứcKỷ lục
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Kết quả và phân phối giải thưởng
1-2nd các vị trí
Đội chiến thắng
3-4th các vị trí
5-6th các vị trí
7-8th các vị trí
Top players
Bể bản đồ
Train
76%
24%
1
10
Nuke
57%
43%
5
5
Dust II
52%
48%
5
3
Inferno
52%
48%
5
6
Ancient
46%
54%
5
5
Mirage
42%
58%
7
4
vòng bảng a
Top players giá trị mỗi vòng
#
Người chơi
Số bản đồ
1
7.0
0.83
0.67
82.97
7
2
6.8
0.83
0.72
92.72
7
3
6.7
0.77
0.69
92.20
7
4
6.7
0.82
0.63
85.90
8
5
6.7
0.74
0.64
88.21
11
6
6.6
0.81
0.67
85.65
7
7
6.5
0.78
0.74
89.41
4
8
6.5
0.76
0.64
77.43
7
9
6.4
0.71
0.67
80.67
7
10
6.4
0.80
0.72
78.16
8
11
6.3
0.71
0.60
74.42
7
12
6.3
0.73
0.68
74.04
4
13
6.3
0.75
0.67
78.50
7
14
6.2
0.79
0.71
86.22
7
15
6.2
0.68
0.67
74.72
7
16
6.2
0.68
0.55
80.99
7
17
6.1
0.65
0.75
72.85
7
18
6.1
0.70
0.66
73.94
8
19
6.1
0.66
0.66
73.40
5
20
6.1
0.75
0.78
79.71
5
21
6.0
0.68
0.73
76.15
7
22
6.0
0.66
0.72
72.65
7
23
6.0
0.66
0.73
75.17
5
24
5.9
0.68
0.71
74.35
11
25
5.9
0.63
0.73
76.90
7
26
5.8
0.61
0.68
72.78
8
27
5.8
0.67
0.69
71.31
11
28
5.8
0.64
0.63
62.25
11
29
5.8
0.59
0.57
60.92
7
30
5.8
0.56
0.73
67.87
8
31
5.7
0.63
0.82
73.91
4
32
5.7
0.59
0.69
70.72
7
33
5.7
0.59
0.64
61.88
7
34
5.6
0.58
0.73
66.89
11
35
5.5
0.58
0.75
66.60
5
36
5.5
0.56
0.68
62.79
7
37
5.4
0.56
0.75
58.95
5
38
5.3
0.54
0.72
54.12
3
39
5.2
0.54
0.73
62.96
4
40
5.1
0.52
0.67
52.22
4
41
4.8
0.44
0.78
55.03
4