SemperFi
SemperFi Esports
Tin tức & bài viết về đội
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.531
0.5
Đấu súng
1.86
1.55
Chi phí giết
6037
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:22s01:19s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.24.4
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:19s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.54.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
75%
16
7
0
61%
58%
Dust II
56%
9
4
5
52%
54%
Nuke
50%
4
0
18
54%
48%
Ancient
44%
9
9
3
50%
49%
Inferno
42%
12
5
3
49%
44%
Anubis
40%
5
0
11
39%
49%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của SemperFi
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
26
58%
Bản đồ
56
54%
Vòng đấu
1191
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
75%
4/5
0.48
27%
Cài bom (tự cài)
0.29
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.02
38%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.07
7%
Vòng force
0.21
46%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
384.15
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K23%
Ngực
5.4K46%
Bụng
1.7K14%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
5745%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
75%
16
7
0
61%
58%
Dust II
56%
9
4
5
52%
54%
Nuke
50%
4
0
18
54%
48%
Ancient
44%
9
9
3
50%
49%
Inferno
42%
12
5
3
49%
44%
Anubis
40%
5
0
11
39%
49%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%











