ROUNDS
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến ROUNDS
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 11 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Số lần giết mở
0.445
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6452
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.73.5
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8126
Sát thương HE (tổng/vòng)
13826
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.611.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.56.3
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.93.5
Sát thương (tổng/vòng)
40974
Điểm người chơi (vòng)
35591012
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
50%
10
1
1
43%
52%
Anubis
50%
2
0
2
50%
38%
Nuke
45%
11
0
0
56%
50%
Inferno
44%
9
2
1
48%
53%
Mirage
27%
11
0
1
38%
35%
Dust II
0%
2
0
5
27%
47%
Overpass
0%
0
5
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ROUNDS
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
12
33%
Bản đồ
19
32%
Vòng đấu
403
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
71%
4/5
0.53
25%
Cài bom (tự cài)
0.15
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.27
100%
Hiệp phụ
0.07
46%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.03
7%
Vòng force
0.36
78%
Vòng mua đầy đủ
0.33
48%
Thống kê trong gameTrận đấu 11 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Sát thương
354.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
49421%
Ngực
1K45%
Bụng
39817%
Cánh tay
25511%
Chân
1165%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
50%
10
1
1
43%
52%
Anubis
50%
2
0
2
50%
38%
Nuke
45%
11
0
0
56%
50%
Inferno
44%
9
2
1
48%
53%
Mirage
27%
11
0
1
38%
35%
Dust II
0%
2
0
5
27%
47%
Overpass
0%
0
5
0%
0%




