Procyon
Procyon Team
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Procyon
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Số lần giết mở
0.505
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6368
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.93.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.34.4
Điểm người chơi (vòng)
38681012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6226
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
9.32
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
36
19
0
51%
51%
Anubis
50%
6
2
7
53%
40%
Inferno
48%
23
7
9
45%
53%
Nuke
41%
22
6
2
51%
47%
Mirage
38%
16
7
20
50%
44%
Ancient
33%
3
1
32
64%
27%
Cache
0%
0
11
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Procyon
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
45
40%
Bản đồ
104
44%
Vòng đấu
2146
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.51
70%
4/5
0.48
26%
Cài bom (tự cài)
0.25
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.38
100%
Hiệp phụ
0.03
43%
Vòng súng ngắn
0.10
52%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.22
43%
Vòng mua đầy đủ
0.63
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.28
3.35
Sát thương
358.57
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.7K22%
Ngực
10K48%
Bụng
3.1K15%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
9575%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
36
19
0
51%
51%
Anubis
50%
6
2
7
53%
40%
Inferno
48%
23
7
9
45%
53%
Nuke
41%
22
6
2
51%
47%
Mirage
38%
16
7
20
50%
44%
Ancient
33%
3
1
32
64%
27%
Cache
0%
0
11
0%
0%




