Phantom Academy

Thống kê trong gameTrận đấu 4 gần nhất
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

5

6.27

Số lần giết

3.08

3.35

Số lần chết

3.74

3.35

Số lần giết mở

0.39

0.5

Đấu súng

1.73

1.55

Chi phí giết

6302

6370

Kỷ lục đội

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Số kill Galil trên bản đồ

  •  Mirage

51.8223

Sát thương (tổng/vòng)

  •  Mirage

42974

Multikill x-

  •  Mirage

4

Số kill USP trên bản đồ

  •  Dust II

31.588

Số kill M4A1 trên bản đồ

  •  Dust II

94.0958

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Dust II

00:29s01:56s

Vòng đấu nhanh (giây)

  •  Ancient

00:29s01:56s

Multikill x-

  •  Ancient

4

Multikill x-

  •  Ancient

4

Clutch (kẻ địch)

  •  Ancient

2

Bản đồ 6 tháng qua

Mirage

80%

15

w
l
w
w

1

0

63%

52%

Dust II

56%

9

w
w
w
w
l

1

1

76%

50%

Nuke

50%

6

w
l
l

1

0

18%

29%

Ancient

50%

18

l
l
w
w
w

1

0

63%

50%

Anubis

50%

4

w
l
fb
w

0

1

34%

47%

Inferno

0%

fb
fb
fb

0

3

0%

0%

Cache

0%

0

0

0

0%

0%

Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua