Lilmix
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Lilmix
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Số lần giết mở
0.424
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6400
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
155
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
124.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Tỷ lệ headshot
43%16%
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.25
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Tỷ lệ headshot
39%16%
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
56%
25
19
2
48%
56%
Cache
33%
3
0
1
47%
43%
Mirage
32%
41
10
1
46%
43%
Ancient
31%
32
5
11
48%
39%
Anubis
20%
5
1
35
43%
43%
Dust II
15%
27
3
14
41%
33%
Nuke
0%
1
0
51
42%
45%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Lilmix
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
25
0%
Trận đấu
64
27%
Bản đồ
150
34%
Vòng đấu
3229
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.45
70%
4/5
0.55
25%
Cài bom (tự cài)
0.27
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.56
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.24
33%
Vòng mua đầy đủ
0.62
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.56
3.35
Sát thương
358.53
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.8K22%
Ngực
15.1K48%
Bụng
4.6K15%
Cánh tay
3.5K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
56%
25
19
2
48%
56%
Cache
33%
3
0
1
47%
43%
Mirage
32%
41
10
1
46%
43%
Ancient
31%
32
5
11
48%
39%
Anubis
20%
5
1
35
43%
43%
Dust II
15%
27
3
14
41%
33%
Nuke
0%
1
0
51
42%
45%





