Inner Circle Academy
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Inner Circle Academy
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.498
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6413
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.46.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
145
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8526
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
15
0
10
54%
59%
Cache
67%
3
0
6
60%
45%
Anubis
57%
23
9
5
47%
56%
Dust II
52%
29
14
6
50%
51%
Nuke
38%
16
1
10
49%
43%
Ancient
38%
29
7
2
41%
47%
Inferno
0%
1
0
34
33%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Inner Circle Academy
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
48
50%
Bản đồ
115
52%
Vòng đấu
2529
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
71%
4/5
0.50
30%
Cài bom (tự cài)
0.23
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.05
55%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.24
69%
Vòng mua đầy đủ
0.52
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.3
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
366.25
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.7K24%
Ngực
9K47%
Bụng
2.5K13%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
8254%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
67%
15
0
10
54%
59%
Cache
67%
3
0
6
60%
45%
Anubis
57%
23
9
5
47%
56%
Dust II
52%
29
14
6
50%
51%
Nuke
38%
16
1
10
49%
43%
Ancient
38%
29
7
2
41%
47%
Inferno
0%
1
0
34
33%
0%




