Illyrians
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Illyrians
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6329
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.316.1
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.63.5
Số hỗ trợ trên bản đồ
94.651
Sát thương HE (tổng/vòng)
13526.1
Số hỗ trợ trên bản đồ
15.94.651
Điểm người chơi (vòng)
55931012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9822.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
14
0
5
59%
56%
Anubis
67%
9
0
2
53%
60%
Mirage
58%
24
4
1
58%
45%
Ancient
47%
15
1
1
51%
46%
Dust II
44%
25
5
0
51%
45%
Inferno
33%
3
0
4
48%
30%
Nuke
0%
1
0
7
33%
17%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của Illyrians
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
33
58%
Bản đồ
84
56%
Vòng đấu
1787
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
74%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.03
51%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.05
8%
Vòng force
0.23
38%
Vòng mua đầy đủ
0.63
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
371.43
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.1K22%
Ngực
8.4K46%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
1K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
71%
14
0
5
59%
56%
Anubis
67%
9
0
2
53%
60%
Mirage
58%
24
4
1
58%
45%
Ancient
47%
15
1
1
51%
46%
Dust II
44%
25
5
0
51%
45%
Inferno
33%
3
0
4
48%
30%
Nuke
0%
1
0
7
33%
17%





