Illyrians
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến Illyrians
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 12 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.62
3.35
Số lần giết mở
0.471
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6028
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
155
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
35661012
Sát thương (tổng/vòng)
40874
Điểm người chơi (vòng)
35401012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
102
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.43.9
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
50%
4
0
0
55%
26%
Ancient
50%
2
0
0
67%
50%
Anubis
50%
2
0
0
38%
64%
Dust II
25%
4
0
0
35%
44%
Inferno
0%
1
0
0
61%
25%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
1
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Illyrians
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
4
0%
Bản đồ
10
40%
Vòng đấu
213
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.45
71%
4/5
0.54
22%
Cài bom (tự cài)
0.26
64%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.90
100%
Hiệp phụ
0.05
30%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
18%
Vòng force
0.23
22%
Vòng mua đầy đủ
0.62
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 12 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.62
3.35
Sát thương
370.56
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
48823%
Ngực
97346%
Bụng
31115%
Cánh tay
23711%
Chân
924%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
50%
4
0
0
55%
26%
Ancient
50%
2
0
0
67%
50%
Anubis
50%
2
0
0
38%
64%
Dust II
25%
4
0
0
35%
44%
Inferno
0%
1
0
0
61%
25%
Nuke
0%
0
0
0
0%
0%
Cache
0%
1
0
0
0%
0%




