illwill
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Số lần giết mở
0.508
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6110
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:19s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
12.53.9
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
22.44.4
Số kill Galil trên bản đồ
31.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.76.3
Tỷ lệ headshot
40%16%
Số kill Galil trên bản đồ
31.8215
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
44
29
1
64%
52%
Inferno
71%
17
3
13
52%
60%
Dust II
64%
33
8
7
48%
58%
Anubis
64%
11
1
14
52%
51%
Mirage
57%
46
24
1
57%
48%
Ancient
50%
2
0
68
46%
52%
Overpass
42%
12
0
47
67%
33%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
74
69%
Bản đồ
162
63%
Vòng đấu
3483
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
76%
4/5
0.50
32%
Cài bom (tự cài)
0.29
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.04
52%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.22
42%
Vòng mua đầy đủ
0.64
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.36
3.35
Sát thương
372.91
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.1K20%
Ngực
17K47%
Bụng
6.2K17%
Cánh tay
3.9K11%
Chân
2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
44
29
1
64%
52%
Inferno
71%
17
3
13
52%
60%
Dust II
64%
33
8
7
48%
58%
Anubis
64%
11
1
14
52%
51%
Mirage
57%
46
24
1
57%
48%
Ancient
50%
2
0
68
46%
52%
Overpass
42%
12
0
47
67%
33%





