illwill
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.499
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6036
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
135
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.62
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
37801011
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:20s
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
69
68%
Bản đồ
148
63%
Vòng đấu
3179
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
76%
4/5
0.50
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.05
51%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
11%
Vòng force
0.22
41%
Vòng mua đầy đủ
0.64
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
375.08
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.4K20%
Ngực
15.5K47%
Bụng
5.6K17%
Cánh tay
3.6K11%
Chân
1.8K6%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
77%
39
21
5
66%
53%
Mirage
67%
39
22
2
59%
49%
Inferno
65%
17
3
12
51%
58%
Anubis
63%
8
1
9
51%
54%
Dust II
62%
26
8
7
49%
55%
Overpass
45%
11
0
46
68%
32%
Ancient
0%
3
0
56
50%
22%





