illwill
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6108
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:19s
Khói ném trên bản đồ
1813.9736
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.85
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.75
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.316.3
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
79%
47
30
2
66%
54%
Inferno
67%
18
3
15
51%
59%
Dust II
65%
34
8
7
49%
58%
Anubis
64%
11
1
14
52%
51%
Mirage
59%
46
25
2
58%
48%
Overpass
46%
13
0
50
67%
35%
Ancient
0%
2
0
69
44%
30%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
78
69%
Bản đồ
168
64%
Vòng đấu
3587
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.52
76%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
10%
Vòng force
0.22
42%
Vòng mua đầy đủ
0.64
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Sát thương
370.5
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.4K20%
Ngực
17.6K47%
Bụng
6.4K17%
Cánh tay
4.1K11%
Chân
2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
79%
47
30
2
66%
54%
Inferno
67%
18
3
15
51%
59%
Dust II
65%
34
8
7
49%
58%
Anubis
64%
11
1
14
52%
51%
Mirage
59%
46
25
2
58%
48%
Overpass
46%
13
0
50
67%
35%
Ancient
0%
2
0
69
44%
30%





