illwill
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6297
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Sát thương đồng đội
1
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.86.3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
114.4
Khói ném trên bản đồ
3613.9736
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:19s
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12826
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3513.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
12
50%
78%
Dust II
68%
19
11
0
52%
56%
Nuke
54%
13
9
0
52%
50%
Anubis
40%
5
0
9
40%
50%
Ancient
33%
3
0
20
42%
43%
Mirage
24%
17
5
0
47%
45%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
24
46%
Bản đồ
59
49%
Vòng đấu
1331
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.64
100%
Hiệp phụ
0.05
50%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.24
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
367.96
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3K21%
Ngực
6.6K47%
Bụng
2.2K16%
Cánh tay
1.5K11%
Chân
6895%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
100%
1
0
12
50%
78%
Dust II
68%
19
11
0
52%
56%
Nuke
54%
13
9
0
52%
50%
Anubis
40%
5
0
9
40%
50%
Ancient
33%
3
0
20
42%
43%
Mirage
24%
17
5
0
47%
45%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




