HAVU
HAVU Gaming, HAVU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Số lần giết mở
0.479
0.5
Đấu súng
1.78
1.55
Chi phí giết
6291
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.95
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.94.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
33
24
0
60%
51%
Ancient
50%
2
0
37
50%
50%
Anubis
50%
6
0
19
49%
56%
Mirage
48%
27
4
6
53%
44%
Inferno
44%
9
1
15
51%
45%
Dust II
25%
24
4
8
40%
42%
Cache
0%
3
1
0
29%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HAVU
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
0%
Trận đấu
49
37%
Bản đồ
109
43%
Vòng đấu
2348
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
70%
4/5
0.52
28%
Cài bom (tự cài)
0.24
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.46
100%
Hiệp phụ
0.03
61%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.25
42%
Vòng mua đầy đủ
0.60
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.4
3.35
Sát thương
357.52
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K23%
Ngực
10.5K47%
Bụng
3.3K15%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
33
24
0
60%
51%
Ancient
50%
2
0
37
50%
50%
Anubis
50%
6
0
19
49%
56%
Mirage
48%
27
4
6
53%
44%
Inferno
44%
9
1
15
51%
45%
Dust II
25%
24
4
8
40%
42%
Cache
0%
3
1
0
29%
44%






