HAVU
HAVU Gaming, HAVU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Số lần giết mở
0.499
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6411
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.53.5
Sát thương (tổng/vòng)
46874
Điểm người chơi (vòng)
41171012
Điểm người chơi (vòng)
37321012
Số đạn (tổng/vòng)
8515
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
36
27
0
60%
49%
Ancient
60%
5
0
33
62%
47%
Anubis
60%
5
0
22
49%
56%
Mirage
48%
25
4
6
51%
46%
Inferno
33%
9
1
14
50%
43%
Dust II
23%
26
3
10
39%
39%
Cache
0%
4
1
4
34%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HAVU
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
51
35%
Bản đồ
114
42%
Vòng đấu
2480
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
70%
4/5
0.52
27%
Cài bom (tự cài)
0.23
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.04
57%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.25
41%
Vòng mua đầy đủ
0.60
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Sát thương
360.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K23%
Ngực
10.9K46%
Bụng
3.4K15%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
36
27
0
60%
49%
Ancient
60%
5
0
33
62%
47%
Anubis
60%
5
0
22
49%
56%
Mirage
48%
25
4
6
51%
46%
Inferno
33%
9
1
14
50%
43%
Dust II
23%
26
3
10
39%
39%
Cache
0%
4
1
4
34%
38%






