HAVU
HAVU Gaming, HAVU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.08
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.436
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6592
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Số kill Deagle trên bản đồ
41.599
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
18.95.3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Eco thắng full mua
1
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
43.411.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
58%
38
25
0
61%
50%
Anubis
56%
9
2
16
45%
56%
Mirage
48%
25
3
7
55%
42%
Inferno
40%
10
0
14
53%
43%
Dust II
37%
35
4
4
43%
47%
Overpass
27%
15
3
13
47%
38%
Ancient
0%
0
41
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HAVU
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
54
39%
Bản đồ
119
45%
Vòng đấu
2544
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.48
70%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.23
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.49
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.24
43%
Vòng mua đầy đủ
0.60
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.08
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
344.65
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5K22%
Ngực
10.6K47%
Bụng
3.3K15%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
58%
38
25
0
61%
50%
Anubis
56%
9
2
16
45%
56%
Mirage
48%
25
3
7
55%
42%
Inferno
40%
10
0
14
53%
43%
Dust II
37%
35
4
4
43%
47%
Overpass
27%
15
3
13
47%
38%
Ancient
0%
0
41
0%
0%




