HAVU
HAVU Gaming, HAVU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6359
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AWP trên bản đồ
196.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
65.221.9
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11222.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
24
21
0
61%
53%
Mirage
50%
20
5
6
56%
45%
Ancient
43%
7
0
21
61%
38%
Dust II
27%
22
1
10
46%
40%
Inferno
22%
9
2
10
48%
40%
Cache
20%
5
1
9
37%
45%
Anubis
0%
1
0
25
40%
42%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HAVU
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
45
38%
Bản đồ
90
46%
Vòng đấu
1949
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.48
71%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.25
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.58
100%
Hiệp phụ
0.05
48%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.05
7%
Vòng force
0.23
39%
Vòng mua đầy đủ
0.63
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Sát thương
371.11
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K24%
Ngực
8.5K46%
Bụng
2.7K14%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9435%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
75%
24
21
0
61%
53%
Mirage
50%
20
5
6
56%
45%
Ancient
43%
7
0
21
61%
38%
Dust II
27%
22
1
10
46%
40%
Inferno
22%
9
2
10
48%
40%
Cache
20%
5
1
9
37%
45%
Anubis
0%
1
0
25
40%
42%







