HAVU
HAVU Gaming, HAVU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Số lần giết mở
0.468
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6401
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.75
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
10.22
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9522.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Số headshot (tổng/bản đồ)
228
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:09s00:33s
Khói ném trên bản đồ
4913.9368
Số kill AWP trên bản đồ
246.0869
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
36
27
0
60%
50%
Anubis
57%
7
1
18
53%
56%
Mirage
44%
27
3
7
54%
41%
Inferno
33%
9
0
15
50%
44%
Dust II
27%
26
4
6
41%
43%
Ancient
0%
1
0
41
33%
58%
Cache
0%
2
1
0
35%
48%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HAVU
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
51
35%
Bản đồ
114
43%
Vòng đấu
2468
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
70%
4/5
0.51
28%
Cài bom (tự cài)
0.23
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.46
100%
Hiệp phụ
0.03
62%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.24
42%
Vòng mua đầy đủ
0.60
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.43
3.35
Sát thương
353.17
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.3K22%
Ngực
11.2K47%
Bụng
3.5K15%
Cánh tay
2.6K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
64%
36
27
0
60%
50%
Anubis
57%
7
1
18
53%
56%
Mirage
44%
27
3
7
54%
41%
Inferno
33%
9
0
15
50%
44%
Dust II
27%
26
4
6
41%
43%
Ancient
0%
1
0
41
33%
58%
Cache
0%
2
1
0
35%
48%






