FURIA fe
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.448
0.5
Đấu súng
1.61
1.55
Chi phí giết
6109
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:20s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:20s
Grenade giả ném
41.2507
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.46.2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6027
Điểm người chơi (vòng)
37851011
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4563
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.73.4
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA fe
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
11
36%
Bản đồ
22
36%
Vòng đấu
368
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.47
71%
4/5
0.51
24%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.11
57%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.23
30%
Vòng mua đầy đủ
0.59
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
349.39
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
85622%
Ngực
1.8K48%
Bụng
52614%
Cánh tay
42011%
Chân
1755%






