FURIA fe
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.05
3.35
Số lần chết
3.63
3.35
Số lần giết mở
0.444
0.5
Đấu súng
1.59
1.55
Chi phí giết
6560
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.44.4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.711.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Số kill Galil trên bản đồ
31.8215
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
50%
2
1
4
67%
100%
Inferno
25%
8
3
0
32%
41%
Dust II
17%
6
1
0
45%
42%
Overpass
0%
0
10
0%
0%
Nuke
0%
3
0
5
48%
31%
Mirage
0%
5
0
0
47%
27%
Ancient
0%
8
5
1
21%
38%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA fe
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
13
8%
Bản đồ
29
14%
Vòng đấu
599
39%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
39%
5/4
0.42
66%
4/5
0.58
20%
Cài bom (tự cài)
0.23
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.05
30%
Vòng súng ngắn
0.10
38%
Vòng eco
0.08
0%
Vòng force
0.20
25%
Vòng mua đầy đủ
0.62
49%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.05
3.35
Số lần chết
3.63
3.35
Sát thương
342.65
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K22%
Ngực
2.7K47%
Bụng
85615%
Cánh tay
65512%
Chân
2595%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
50%
2
1
4
67%
100%
Inferno
25%
8
3
0
32%
41%
Dust II
17%
6
1
0
45%
42%
Overpass
0%
0
10
0%
0%
Nuke
0%
3
0
5
48%
31%
Mirage
0%
5
0
0
47%
27%
Ancient
0%
8
5
1
21%
38%




