FURIA fe
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.55
3.35
Số lần giết mở
0.455
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6404
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.24.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.2267
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.73.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:27s01:20s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:20s
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:20s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3104
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
50%
8
3
0
38%
45%
Anubis
50%
2
1
4
67%
100%
Mirage
29%
7
1
1
50%
30%
Dust II
22%
9
1
2
48%
43%
Nuke
17%
6
1
5
48%
31%
Overpass
0%
0
11
0%
0%
Ancient
0%
10
5
1
22%
45%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của FURIA fe
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
10
10%
Bản đồ
23
17%
Vòng đấu
489
42%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
42%
5/4
0.44
67%
4/5
0.56
23%
Cài bom (tự cài)
0.25
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.04
32%
Vòng súng ngắn
0.09
39%
Vòng eco
0.08
0%
Vòng force
0.20
28%
Vòng mua đầy đủ
0.63
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.55
3.35
Sát thương
352.22
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K22%
Ngực
2.2K48%
Bụng
68114%
Cánh tay
54612%
Chân
2255%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
50%
8
3
0
38%
45%
Anubis
50%
2
1
4
67%
100%
Mirage
29%
7
1
1
50%
30%
Dust II
22%
9
1
2
48%
43%
Nuke
17%
6
1
5
48%
31%
Overpass
0%
0
11
0%
0%
Ancient
0%
10
5
1
22%
45%





