brazylijski luz
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Hiện tại không có tin tức liên quan đến brazylijski luz
Tất cả tin tứcĐội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.436
0.5
Đấu súng
1.67
1.55
Chi phí giết
6219
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:19s
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.111.4
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.75
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.26.3
Tỷ lệ headshot
50%16%
Số kill Deagle trên bản đồ
31.599
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
17.65.3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.84.4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
6
1
12
51%
46%
Nuke
53%
15
6
2
53%
43%
Mirage
46%
13
5
0
53%
44%
Ancient
43%
23
13
0
52%
44%
Dust II
38%
13
0
5
52%
42%
Inferno
0%
1
0
18
42%
14%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của brazylijski luz
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
29
48%
Bản đồ
67
48%
Vòng đấu
1422
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.47
69%
4/5
0.53
28%
Cài bom (tự cài)
0.23
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.53
100%
Hiệp phụ
0.03
41%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.04
6%
Vòng force
0.29
54%
Vòng mua đầy đủ
0.52
52%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.26
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
362.8
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.8K21%
Ngực
6K46%
Bụng
2K16%
Cánh tay
1.5K12%
Chân
6715%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
67%
6
1
12
51%
46%
Nuke
53%
15
6
2
53%
43%
Mirage
46%
13
5
0
53%
44%
Ancient
43%
23
13
0
52%
44%
Dust II
38%
13
0
5
52%
42%
Inferno
0%
1
0
18
42%
14%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




